Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “明朝”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
明朝míng zhāo

sáng mai; sáng hôm sau

Cụm từ
明朝Míng cháo

triều Minh (1368-1644)

Cụm từ
明朝体Míng cháo tǐ

font Mincho

Cụm từ