Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明子

míng zi

明子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明子 trong tiếng Việt

xem 松明[song1 ming2]

Tra từ liên quan