Kết quả cho “明子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 松明[song1 ming2]
(thực vật) hạt thảo quyết minh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 松明[song1 ming2]
(thực vật) hạt thảo quyết minh