Kết quả tra từ “明子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明子míng zi
xem 松明[song1 ming2]
决明子jué míng zǐ
(thực vật) hạt thảo quyết minh