Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
明和

Míng hé

明和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 明和 trong tiếng Việt

Minghe, ga tàu ở Nam Đài Loan; Meiwa (niên hiệu Nhật Bản 1764-1772); Meiwa (tên gọi chung cho các công ty hoặc trường học Nhật Bản)

Tra từ liên quan