Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昆布

kūn bù

昆布 là gì?

昆布 [kūn bù] có nghĩa là tảo bẹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昆布 trong tiếng Việt

tảo bẹ

Cách đọc và ghi nhớ 昆布

昆布 được đọc là kūn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tảo bẹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan