Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昆玉

kūn yù

昆玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昆玉 trong tiếng Việt

cách gọi tôn kính cho anh em của người khác

Tra từ liên quan