Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “昂首”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
昂首áng shǒu

ngẩng cao đầu; tinh thần phấn chấn; ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)

Cụm từ
昂首阔步áng shǒu kuò bù

sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái; đi khệnh khạng

Thành ngữ
昂首挺胸áng shǒu tǐng xiōng

đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần; trạng thái sung mãn (của động vật)

Thành ngữ