Kết quả tra từ “日益”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日益rì yì
ngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần; càng ngày càng
日益增加rì yì zēng jiā
tăng lên mỗi ngày