Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日月

rì yuè

日月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日月 trong tiếng Việt

mặt trời và mặt trăng; ngày và tháng; mỗi ngày mỗi tháng; mùa; cuộc sống và sinh kế

Tra từ liên quan