日月
日月 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 日月 trong tiếng Việt
mặt trời và mặt trăng; ngày và tháng; mỗi ngày mỗi tháng; mùa; cuộc sống và sinh kế
mặt trời và mặt trăng; ngày và tháng; mỗi ngày mỗi tháng; mùa; cuộc sống và sinh kế