Kết quả tra từ “旗人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旗人qí rén
người Mãn Châu; người thuộc các kỳ (chỉ tám kỳ Mãn Châu 八旗[Ba1 qi2])