Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亘古亙古

gèn gǔ

亘古 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亘古 trong tiếng Việt

xuyên suốt thời gian; từ thời cổ đại (đến hiện tại)

Tra từ liên quan