Kết quả tra từ “族灭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
族灭zú miè
hành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)
种族灭绝zhǒng zú miè jué
diệt chủng