Kết quả tra từ “族人”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
族人zú rén
thành viên trong tộc; thành viên dòng họ; người thân; dân tộc thiểu số
藏族人Zàng zú rén
người Tạng
回族人Huí zú rén
người Hồi; thành viên dân tộc Hồi sống khắp Trung Quốc
各族人民gè zú rén mín
nhân dân của tất cả các dân tộc; các dân tộc (của một quốc gia)