Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旅大”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旅大Lǚ Dà

cảng Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4] và thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

Cụm từ
旅大租地条约Lǚ Dà Zū dì Tiáo yuē

hiệp ước bất bình đẳng năm 1898, triều Thanh nhượng quyền thuê Lữ Thuận (cảng Arthur) cho Nga

Cụm từ
旅大市Lǚ Dà shì

tên cũ của thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2] bao gồm Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4]

Cụm từ