Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “施虐”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
施虐shī nüè

hành hạ; lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)

Cụm từ
施虐者shī nüè zhě

kẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trị

Cụm từ
施虐癖shī nüè pǐ

chủ nghĩa bạo dâm (sadism)

Cụm từ
施虐狂shī nüè kuáng

chủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)

Cụm từ
施虐受虐shī nüè shòu nüè

bạo dâm và khổ dâm

Cụm từ