Kết quả tra từ “施华洛世奇水晶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
施华洛世奇水晶Shī huá luò shì qí shuǐ jīng
pha lê Swarovski