Kết quả cho “井井”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp