Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “井井”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
井井jǐng jǐng

luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp

Cụm từ
井井有条jǐng jǐng yǒu tiáo

mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp

Thành ngữ