Kết quả tra từ “井井”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
井井jǐng jǐng
luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp
井井有条jǐng jǐng yǒu tiáo
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp