Kết quả tra từ “方帽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方帽fāng mào
mũ tốt nghiệp; mũ vuông
四方帽sì fāng mào
xem 方帽[fang1 mao4]