Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “方帽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
方帽
fāng mào

mũ tốt nghiệp; mũ vuông

Cụm từ
四方帽
sì fāng mào

xem 方帽[fang1 mao4]

Cụm từ