Kết quả tra từ “井下”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
井下jǐng xià
dưới lòng đất; trong hầm mỏ (khai thác)
落井下石luò jǐng xià shí
ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ đang gặp nạn
投井下石tóu jǐng xià shí
ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ gục ngã