Kết quả cho “井下”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dưới lòng đất; trong hầm mỏ (khai thác)
ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ gục ngã
ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ); đánh người khi họ đang gặp nạn