Kết quả tra từ “新风系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新风系统xīn fēng xì tǒng
hệ thống thông gió lọc không khí ngoài trời trong quá trình nạp