Kết quả tra từ “新兴经济国家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新兴经济国家xīn xīng jīng jì guó jiā
quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển