Kết quả cho “新兴经济国家”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển