Kết quả tra từ “新民主主义”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新民主主义Xīn mín zhǔ zhǔ yì
Dân chủ Mới
新民主主义革命Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Gé mìng
(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
新民主主义论Xīn Mín zhǔ zhǔ yì Lùn
Bàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông