Kết quả tra từ “新欢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新欢xīn huān
mối tình mới; người yêu mới
另觅新欢lìng mì xīn huān
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng