Kết quả tra từ “新干”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新干Xīn gàn
Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
新干县Xīn gàn Xiàn
Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
新干线Xīn gàn xiàn
Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)