Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斯瓦特”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
斯瓦特
Sī wǎ tè

tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Cụm từ
斯瓦特谷地
Sī wǎ tè gǔ dì

thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Cụm từ