Kết quả tra từ “斯瓦特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯瓦特Sī wǎ tè
tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan
斯瓦特谷地Sī wǎ tè gǔ dì
thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan