Kết quả cho “斑马”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa vằn; Lượng từ: 匹[pi3]
vạch qua đường; lối băng qua đường
cá ngựa vằn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa vằn; Lượng từ: 匹[pi3]
vạch qua đường; lối băng qua đường
cá ngựa vằn