Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斑马”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斑马bān mǎ

ngựa vằn; Lượng từ: 匹[pi3]

Cụm từ
斑马鱼bān mǎ yú

cá ngựa vằn

Cụm từ
斑马线bān mǎ xiàn

vạch qua đường; lối băng qua đường

Cụm từ