斑纹 là gì?
斑纹 [bān wén] có nghĩa là sọc; vệt.
Nghĩa của từ 斑纹 trong tiếng Việt
- sọc
- vệt
Cách đọc và ghi nhớ 斑纹
斑纹 được đọc là bān wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sọc; vệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
斑纹 [bān wén] có nghĩa là sọc; vệt.
斑纹 được đọc là bān wén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sọc; vệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .