文静文靜 wén jìng 文静 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 文静 trong tiếng Việt (tác phong hoặc tính cách của một người) nhẹ nhàng và trầm lặng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan