Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文静文靜

wén jìng

文静 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文静 trong tiếng Việt

(tác phong hoặc tính cách của một người) nhẹ nhàng và trầm lặng

Tra từ liên quan