Kết quả tra từ “文艺演出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文艺演出wén yì yǎn chū
buổi biểu diễn nghệ thuật; LT:場|场[chang3]