Kết quả tra từ “五氧化二钒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五氧化二钒wǔ yǎng huà èr fán
Pentanoxide vanadi V2O5; anhydride vanadic