Kết quả tra từ “数九”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数九shǔ jiǔ
chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm
数九寒天shǔ jiǔ hán tiān
chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm
数九天shǔ jiǔ tiān
chín giai đoạn chín ngày sau đông chí, thời gian lạnh nhất trong năm