Kết quả tra từ “敷演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敷演fū yǎn
biến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển)