Kết quả tra từ “整装待发”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整装待发zhěng zhuāng dài fā
chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi); sẵn sàng và chờ đợi