Kết quả tra từ “整理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整理zhěng lǐ
sắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lý; liệt kê có hệ thống; đối chiếu (dữ liệu, hồ sơ); đóng gói (hành lý)
碎片整理suì piàn zhěng lǐ
chống phân mảnh (máy tính)