Kết quả cho “整年累月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác; năm này qua năm khác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hết tháng này qua tháng khác, hết năm này qua năm khác; năm này qua năm khác