Kết quả tra từ “整妆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整妆zhěng zhuāng
giống như 整裝|整装; chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi)