Kết quả tra từ “敬老席”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敬老席jìng lǎo xí
chỗ ngồi ưu tiên cho người già (trên xe buýt, v.v.)