Kết quả tra từ “敦煌石窟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敦煌石窟Dūn huáng shí kū
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]