Kết quả tra từ “散热器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散热器sàn rè qì
bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)