Kết quả tra từ “散播”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散播sàn bō
truyền bá; phân tán; phổ biến
果实散播guǒ shí sàn bō
phát tán quả