Kết quả tra từ “败絮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
败絮bài xù
hư hỏng; xuống cấp; xộc xệch
金玉其表,败絮其中jīn yù qí biǎo , bài xù qí zhōng
bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)
金玉其外,败絮其中jīn yù qí wài , bài xù qí zhōng
bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)