Kết quả tra từ “故乡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故乡gù xiāng
quê hương; quê nhà; nơi sinh; LT:個|个[ge4]
离开故乡lí kāi gù xiāng
rời quê hương