Kết quả tra từ “政治委员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政治委员zhèng zhì wěi yuán
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)