Kết quả tra từ “政权真空”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政权真空zhèng quán zhēn kōng
khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị