Kết quả tra từ “放手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
放手fàng shǒu
buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động
放手一搏fàng shǒu yī bó
dốc toàn lực vào trận đấu