Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “放手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
放手
fàng shǒu

buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động

Cụm từ
放手一搏
fàng shǒu yī bó

dốc toàn lực vào trận đấu

Cụm từ