Kết quả tra từ “互补”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互补hù bǔ
bổ sung cho nhau; bổ trợ lẫn nhau
碱基互补配对jiǎn jī hù bǔ pèi duì
bắt cặp base bổ sung ví dụ adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA