Kết quả tra từ “改口费”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
改口费gǎi kǒu fèi
tiền quà do cha mẹ hai bên tặng sau đám cưới cho con dâu mới hoặc con rể mới