收获
thu hoạch; gặt hái; đạt được; mùa màng; lợi nhuận; thu được; tiền thưởng; phần thưởng
thu hoạch; gặt hái; đạt được; mùa màng; lợi nhuận; thu được; tiền thưởng; phần thưởng
收获 thường mang nghĩa “thu hoạch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 收获, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)
›收获节shōu huò jiélễ hội thu hoạch
›收税shōu shuìthu thuế
›收纳shōu nànhận; chấp nhận; thu vào; chứa
›收线shōu xiànthu dây (câu cá, v.v.); cúp điện thoại
›收缩shōu suōrút lại; co lại; thu nhỏ; (sinh lý) tâm thu
›收缩压shōu suō yāhuyết áp tâm thu
›收缴shōu jiǎothu hồi (tài sản phi pháp); tịch thu; thu giữ; bắt ai đó giao nộp gì đó; thu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.