Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收揽收攬

shōu lǎn

收揽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收揽 trong tiếng Việt

giành được sự ủng hộ; lôi kéo về phía mình; giữ kiểm soát

Tra từ liên quan