Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收拢收攏

shōu lǒng

收拢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收拢 trong tiếng Việt

thu vào; tập hợp; thu gom; gấp lại (dù, cánh v.v.); tập hợp (một nhóm người); lôi kéo (một số người)

Tra từ liên quan